“unable” in Vietnamese
Definition
Khi bạn không có khả năng, cơ hội, thời gian hoặc sự cho phép để làm điều gì đó, bạn được gọi là "không thể" làm việc đó. Dùng để nói rằng bạn không làm được trong tình huống đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau 'to' + động từ: 'unable to help'. Trang trọng, lịch sự hơn 'can't'; hay dùng trong email, thông báo và giải thích lịch sự.
Examples
I am unable to open the door.
Tôi **không thể** mở cửa.
She was unable to come today.
Cô ấy **không thể** đến hôm nay.
We are unable to find your bag.
Chúng tôi **không thể** tìm thấy túi của bạn.
I'm unable to make it tonight, but let's reschedule.
Tối nay tôi **không thể** đến, hãy sắp xếp lại nhé.
Due to a system error, we are unable to process payments right now.
Do lỗi hệ thống, chúng tôi **không thể** xử lý thanh toán lúc này.
He seemed unable to say what was really bothering him.
Có vẻ anh ấy **không thể** nói ra điều khiến mình thật sự khó chịu.