“ulterior” in Vietnamese
Definition
Chỉ lý do hoặc động cơ mà ai đó cố ý giấu, thường là vì không muốn người khác biết mục đích thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước các danh từ như 'motive', 'agenda', 'purpose' (ví dụ: 'ulterior motive'). hay dùng khi nghi ngờ người khác có ý định khác mà không nói ra.
Examples
He seemed friendly, but I suspected an ulterior motive.
Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ có **ẩn giấu** động cơ.
Do you have any ulterior reason for helping me?
Bạn có lý do **ẩn giấu** nào khi giúp tôi không?
She denied having an ulterior purpose.
Cô ấy phủ nhận là mình có mục đích **ẩn giấu**.
People often give gifts, but sometimes there’s an ulterior reason behind the kindness.
Mọi người thường tặng quà, nhưng đôi khi sau sự tốt bụng đó lại có lý do **ẩn giấu**.
I can’t help but wonder if there’s an ulterior agenda here.
Tôi cứ tự hỏi liệu ở đây có chương trình nghị sự **ẩn giấu** nào không.
Whenever he offers to help, I suspect there’s always some ulterior motive.
Mỗi lần anh ấy đề nghị giúp đỡ, tôi đều nghi ngờ là luôn có động cơ **ẩn giấu** nào đó.