“twists” in Vietnamese
Definition
'Twists' là những chỗ ngoặt hoặc nút thắt, có thể là sự uốn cong về mặt vật lý hoặc những diễn biến bất ngờ trong truyện và tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nói về dây thừng, đường ngoằn ngoèo hoặc những bất ngờ trong truyện ('plot twists'). 'Twists and turns' diễn tả sự phức tạp, nhiều thay đổi.
Examples
There were unexpected twists in the negotiations that changed everything.
Có những **nút thắt** bất ngờ trong cuộc đàm phán khiến mọi thứ thay đổi.
The story had many exciting twists.
Câu chuyện có rất nhiều **nút thắt** hấp dẫn.
She made a few twists with the rope.
Cô ấy đã thực hiện vài **chỗ ngoặt** với sợi dây.
The road ahead has several sharp twists.
Con đường phía trước có vài **khúc ngoặt** gấp.
Just when I thought I knew the answer, the movie threw in more twists.
Tôi tưởng mình biết đáp án thì bộ phim lại có thêm nhiều **nút thắt** mới.
His explanation had so many twists and turns that I got confused.
Lời giải thích của anh ấy có quá nhiều **khúc ngoặt** và chi tiết rối rắm nên tôi bị rối.