“twisting” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc quá trình xoay, vặn một vật; cũng dùng để chỉ thứ gì đó cong, cuộn hoặc xoắn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Twisting' thường mô tả hành động xoắn vật lý (như twisting a towel), chuyển động quanh co (twisting road), hoặc nghĩa bóng (twisting plot). Hay đi kèm: 'twisting your ankle', 'twisting path'. Thường mang ý cong, ngoằn ngoèo hoặc phức tạp.
Examples
The river is twisting through the valley.
Dòng sông đang **uốn lượn** qua thung lũng.
She is twisting her hair with her fingers.
Cô ấy đang **xoắn** tóc bằng ngón tay.
Be careful when twisting the bottle cap.
Hãy cẩn thận khi **vặn** nắp chai.
After twisting my ankle, I had to skip soccer practice.
Sau khi **bị trẹo** mắt cá chân, tôi phải nghỉ buổi tập bóng đá.
The road kept twisting up the mountain, making me feel dizzy.
Con đường cứ **ngoằn ngoèo** lên núi, làm tôi chóng mặt.
That movie had so many twisting plot lines, I couldn’t guess the ending at all.
Bộ phim đó có quá nhiều đường cốt truyện **rắc rối**, tôi chẳng thể đoán được kết thúc.