“twisted” in Vietnamese
Definition
'Twisted' chỉ vật bị uốn cong hoặc xoắn lại thành hình dạng lạ. Từ này cũng dùng cho ý tưởng hay hành vi kỳ dị hoặc rối loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Với vật lý, dùng 'xoắn', 'méo mó' ('twisted ankle', 'twisted wire'). Với ý tưởng lạ hoặc đáng sợ, dùng 'biến thái' hoặc 'rối loạn' ('twisted joke', 'twisted mind'). Mạnh hơn từ 'cong', 'uốn' bình thường.
Examples
The rope is twisted around the pole.
Sợi dây đang được **xoắn** quanh cột.
That movie has a really twisted ending.
Bộ phim đó có đoạn kết thật sự **quái đản**.
You'd have to be pretty twisted to laugh at that.
Ai cười được thứ đó chắc chắn **biến thái** lắm.
I twisted my ankle on the stairs.
Tôi bị **xoắn** mắt cá chân khi đi cầu thang.
His face looked twisted with pain.
Mặt anh ấy **méo mó** vì đau đớn.
My headphones got all twisted in my bag again.
Tai nghe của tôi lại bị **rối xoắn** trong túi.