twilight” in Vietnamese

chạng vạnghoàng hôn (ảnh sáng yếu)

Definition

Là ánh sáng yếu ớt lan tỏa trên bầu trời sau hoàng hôn hoặc trước bình minh, khi mặt trời khuất sau chân trời. Cũng có thể chỉ giai đoạn cuối cùng của một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chạng vạng' mang sắc thái trang trọng, có thể dùng nghĩa bóng cho sự kết thúc ('the twilight of his career'). Thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.

Examples

She loved taking long walks in the cool twilight after dinner.

Cô ấy thích đi bộ dài trong **chạng vạng** mát mẻ sau bữa tối.

The village looked magical in the soft glow of twilight.

Ngôi làng trông thật huyền ảo trong ánh sáng dịu của **chạng vạng**.

Many people reflect on life during the twilight of their years.

Nhiều người suy ngẫm về cuộc sống vào **chạng vạng** tuổi già của mình.

We watched the sky turn purple in the twilight.

Chúng tôi ngắm bầu trời chuyển sang tím trong **chạng vạng**.

The park is beautiful during twilight.

Công viên rất đẹp vào lúc **chạng vạng**.

Bats come out at twilight.

Dơi xuất hiện vào lúc **chạng vạng**.