tweezers” in Vietnamese

nhíp

Definition

Nhíp là dụng cụ nhỏ có hai đầu kẹp, dùng để gắp hoặc nhổ các vật nhỏ như lông, dằm hoặc những đồ nhỏ xíu.

Usage Notes (Vietnamese)

Nhíp luôn dùng ở dạng số ít trong tiếng Việt, diễn đạt cả ý 'một cái' hay 'một đôi nhíp'. Thường sử dụng cho việc y tế, làm đẹp, thủ công. Đừng nhầm với 'kềm' hoặc 'gắp'.

Examples

Can I borrow your tweezers to remove this splinter?

Tôi mượn **nhíp** của bạn để gắp cái dằm này được không?

She uses tweezers to shape her eyebrows.

Cô ấy dùng **nhíp** để tỉa lông mày.

I always keep a pair of tweezers in my first aid kit, just in case.

Tôi luôn để một cái **nhíp** trong hộp sơ cứu, đề phòng khi cần.

Could you hand me those tweezers from the bathroom?

Bạn lấy giúp tôi **nhíp** ngoài nhà tắm được không?

These tweezers work way better than my old ones!

Cái **nhíp** này dùng tốt hơn hẳn cái cũ của tôi!

The doctor took out the glass with tweezers.

Bác sĩ đã lấy mảnh kính ra bằng **nhíp**.