tuning” in Vietnamese

tinh chỉnhchỉnh âm (nhạc cụ)

Definition

Quá trình điều chỉnh để thiết bị hoạt động chính xác, đặc biệt là chỉnh nhạc cụ đúng âm hoặc chỉnh radio để thu sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm như 'car tuning', 'guitar tuning', nhấn mạnh điều chỉnh chính xác để tối ưu hiệu quả hoặc âm thanh. Không phải là 'tune' (giai điệu), mang tính không trang trọng khi nói về ô tô hoặc nhạc cụ.

Examples

After some quick tuning, my guitar sounded perfect.

Sau một chút **tinh chỉnh**, cây guitar của tôi nghe tuyệt vời.

He spent an hour on the piano tuning.

Anh ấy đã dành một giờ để **chỉnh âm** đàn piano.

The car needs some tuning before the race.

Chiếc xe cần một chút **tuning** trước khi đua.

Radio tuning is easy with this knob.

Việc **chỉnh âm** radio rất dễ với núm này.

Performance improves a lot with proper engine tuning.

Hiệu suất tăng lên nhiều khi **tuning** động cơ đúng cách.

She’s into car tuning—her garage looks amazing.

Cô ấy thích **tuning** xe hơi—gara của cô ấy trông rất ấn tượng.