tsk” in Vietnamese

chậctặc lưỡi

Definition

Âm thanh ngắn tạo ra bằng cách tặc lưỡi, thường dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, truyện tranh hoặc tin nhắn, không dùng trong văn nói trang trọng. Xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu để thể hiện thái độ không hài lòng.

Examples

She made a tsk sound when she saw the mess.

Cô ấy phát ra tiếng **chậc** khi nhìn thấy mớ hỗn độn đó.

I heard a tsk from the teacher.

Tôi nghe thấy một tiếng **chậc** từ cô giáo.

People often tsk when reading bad news online.

Mọi người thường **tặc lưỡi** khi đọc tin xấu trên mạng.

He just shook his head and made a quiet tsk.

Anh ấy chỉ lắc đầu và nhẹ nhàng phát ra tiếng **chậc**.

Mom gave a loud tsk when I forgot my homework.

Mẹ tôi phát ra tiếng **chậc** lớn khi tôi quên bài tập về nhà.

"Tsk, you should know better than that," he said.

"**Chậc**, lẽ ra em nên biết điều hơn như thế," anh ấy nói.