“try” in Vietnamese
Definition
Nỗ lực làm điều gì đó hoặc kiểm tra xem điều gì đó có hiệu quả không. Cũng có thể dùng khi muốn nếm thử món ăn hoặc thử trải nghiệm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày, thường đi với động từ nguyên mẫu ('try to do'). Có thể dùng khi đề nghị ai đó ăn thử món gì ('try this'). 'test' trang trọng hơn và thiên về kỹ thuật.
Examples
I will try to finish my homework tonight.
Tối nay tôi sẽ **cố gắng** làm xong bài tập về nhà.
She wants to try the new ice cream flavor.
Cô ấy muốn **thử** vị kem mới.
He will try to open the door.
Anh ấy sẽ **cố gắng** mở cửa.
I'm going to try calling her again later.
Tôi sẽ **cố gắng** gọi lại cho cô ấy sau.
I'll try to stay calm during the presentation.
Tôi sẽ **cố gắng** giữ bình tĩnh trong buổi thuyết trình.
Can you try this cake? It's delicious!
Bạn có thể **thử** chiếc bánh này không? Ngon lắm!