truthfully” in Vietnamese

thật lòngthành thật mà nói

Definition

Một cách thành thật, không nói dối; nói sự thật dù điều đó có thể khó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Truthfully" thường đứng đầu câu để thể hiện sự thành thật hoặc thú nhận. Sắc thái hơi trang trọng, tương tự như "honestly" nhưng có chút nghiêm túc hơn.

Examples

Truthfully, I am nervous about my new job.

**Thật lòng mà nói**, tôi lo lắng về công việc mới.

She answered the question truthfully.

Cô ấy trả lời câu hỏi **thật lòng**.

Can you tell me truthfully what happened?

Bạn có thể nói **thật lòng** cho tôi biết chuyện gì xảy ra không?

Truthfully, I forgot about the meeting until you reminded me.

**Thật ra**, tôi quên mất buổi họp cho đến khi bạn nhắc.

People appreciate it when you speak truthfully, even if it's not what they want to hear.

Mọi người đánh giá cao khi bạn nói **thật lòng**, dù điều đó không phải ai cũng muốn nghe.

To be truthfully honest, I haven't finished the project yet.

Nói **thật lòng**, tôi vẫn chưa xong dự án.