“trusting” in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng tin tưởng người khác, đôi khi ngay cả khi không có bằng chứng rõ ràng. Có thể là tố chất tốt hoặc khiến dễ bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
'dễ tin tưởng' thường tích cực với trẻ em hoặc người thân, nhưng có thể chỉ sự ngây thơ. Dùng trong các cụm như 'bản chất dễ tin', 'quá dễ tin'. Không giống 'đáng tin cậy' (trustworthy).
Examples
He has a trusting smile.
Anh ấy có một nụ cười **dễ tin tưởng**.
Children are often very trusting.
Trẻ nhỏ thường rất **dễ tin tưởng**.
Her trusting nature makes her popular.
Tính cách **dễ tin tưởng** của cô ấy khiến cô được yêu mến.
He’s a little too trusting for his own good.
Anh ấy có lẽ **dễ tin tưởng** người khác một chút quá mức cho lợi ích bản thân.
Not everyone is as trusting as you.
Không phải ai cũng **dễ tin tưởng** như bạn đâu.
After being hurt before, she’s not as trusting now.
Sau khi từng bị tổn thương, giờ cô ấy không còn **dễ tin tưởng** như trước nữa.