“trustee” in Vietnamese
Definition
Người được ủy thác là cá nhân hoặc tổ chức được chọn để quản lý tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích khác cho người khác, thường trong các quỹ tín thác hoặc tổ chức từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, mang ý nghĩa pháp lý và thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, luật hoặc tổ chức từ thiện. Thường gặp trong cụm "board of trustees" (ban quản trị) hay "acting as a trustee" (đóng vai trò người ủy thác). Không nhầm với "trusty" (đáng tin cậy). Người được ủy thác có trách nhiệm pháp lý đặc biệt (fiduciary duties).
Examples
She is the trustee of her grandmother's estate.
Cô ấy là **người được ủy thác** tài sản của bà mình.
Every trustee must make decisions in the best interest of the trust.
Mỗi **người được ủy thác** đều phải đưa ra quyết định vì lợi ích tốt nhất của quỹ.
The school's board of trustees meets monthly.
Ban **quản trị** của trường họp hàng tháng.
He became a trustee for the wildlife charity last year.
Anh ấy đã trở thành **người được ủy thác** của tổ chức từ thiện bảo vệ động vật hoang dã vào năm ngoái.
If you have questions, talk to the trustee handling your account.
Nếu có thắc mắc, hãy nói chuyện với **người được ủy thác** quản lý tài khoản của bạn.
Their family trust has three trustees overseeing the assets.
Quỹ gia đình của họ có ba **người được ủy thác** giám sát tài sản.