troublesome” in Vietnamese

rắc rốiphiền phức

Definition

Gây khó khăn, rắc rối hoặc phiền toái; khó xử lý hoặc đối phó.

Usage Notes (Vietnamese)

'rắc rối', 'phiền phức' thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Dùng cho người, việc hoặc tình huống như 'troublesome child' (đứa trẻ rắc rối), 'troublesome issue' (vấn đề nan giải). Ý nghĩa nặng hơn 'phiền', nhẹ hơn 'không thể giải quyết'.

Examples

He is a troublesome student in class.

Cậu ấy là học sinh **rắc rối** trong lớp.

This machine is troublesome and breaks easily.

Cái máy này **rắc rối** và dễ hỏng.

I found this homework very troublesome.

Tôi thấy bài tập về nhà này rất **rắc rối**.

Dealing with troublesome neighbors can really test your patience.

Việc đối phó với hàng xóm **rắc rối** thực sự thử thách sự kiên nhẫn của bạn.

That was a troublesome phone call—I wish I hadn't answered.

Đó là một cuộc điện thoại **rắc rối**—ước gì tôi đã không bắt máy.

The most troublesome part was waking up so early every day.

Phần **rắc rối** nhất là phải dậy sớm mỗi ngày.