troubles” in Vietnamese

rắc rốikhó khănvấn đề

Definition

Nhiều vấn đề hoặc khó khăn gây lo lắng, phiền phức hoặc bất tiện; thường nói về vấn đề cá nhân, tài chính, sức khỏe hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trouble' thường là danh từ không đếm được, còn 'troubles' chỉ nhiều vấn đề riêng biệt ('car troubles', 'financial troubles'). Dùng khác với 'in trouble' (gặp rắc rối/nguy hiểm hoặc sắp bị phạt).

Examples

She has many troubles at work this month.

Tháng này cô ấy gặp nhiều **rắc rối** ở nơi làm việc.

He told me about his money troubles.

Anh ấy đã kể cho tôi nghe về **khó khăn** tài chính của mình.

After a rough year, she finally seems to be leaving her troubles behind.

Sau một năm khó khăn, cuối cùng cô ấy cũng đã vượt qua các **rắc rối** của mình.

If you ask me, most of his troubles come from not planning ahead.

Theo tôi, phần lớn **khó khăn** của anh ấy là do không biết lên kế hoạch.

We all have our own troubles, so try not to judge too quickly.

Ai cũng có **rắc rối** riêng của mình, nên đừng vội đánh giá người khác.

Our car troubles started last winter.

Các **vấn đề** xe của chúng tôi bắt đầu từ mùa đông năm ngoái.