“troublemaker” in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên gây ra rắc rối, tranh cãi hoặc quấy phá, thường là cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Troublemaker' là từ không trang trọng, thường dùng cho trẻ em, học sinh hoặc đồng nghiệp gây phiền. Có thể hài hước (nghịch ngợm) hoặc tiêu cực. Không phải 'tội phạm'.
Examples
Don't be a troublemaker!
Đừng làm **kẻ gây rắc rối**!
Tom is a troublemaker in class.
Tom là một **kẻ gây rắc rối** trong lớp.
We asked the troublemaker to leave the party.
Chúng tôi đã yêu cầu **kẻ gây rắc rối** rời khỏi bữa tiệc.
He's not a bad kid, just a bit of a troublemaker sometimes.
Nó không phải là đứa trẻ xấu, chỉ là đôi khi hơi **gây rắc rối**.
Every group has that one troublemaker who stirs things up.
Mỗi nhóm đều có một **kẻ gây rắc rối** khiến mọi việc rối tung lên.
The boss warned the troublemaker that any more disruptions would get him fired.
Sếp cảnh báo **kẻ gây rắc rối** rằng nếu còn phá rối nữa sẽ bị sa thải.