“triumphant” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc thể hiện niềm vui, tự hào lớn sau khi đạt được chiến thắng hoặc thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả cảm xúc, cử chỉ sau thành công. Không dùng cho nghĩa hành động trực tiếp 'giành chiến thắng'.
Examples
He raised his arms in a triumphant gesture.
Anh ấy giơ tay lên với cử chỉ **đắc thắng**.
She gave a triumphant smile after winning the race.
Cô ấy nở một nụ cười **đắc thắng** sau khi thắng cuộc đua.
The team made a triumphant return home.
Đội đã trở về nhà một cách **đắc thắng**.
You could hear the triumphant shouts from across the field.
Bạn có thể nghe thấy những tiếng hò reo **đắc thắng** từ phía bên kia sân.
His triumphant look said it all—he had solved the puzzle.
Ánh nhìn **đắc thắng** của anh ấy nói lên tất cả—anh đã giải được câu đố.
After years of hard work, she made a triumphant speech at the award ceremony.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã có một bài phát biểu **đắc thắng** tại lễ trao giải.