“trite” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng cho những câu nói, ý tưởng hoặc cụm từ đã được lặp lại quá nhiều lần, trở nên nhàm chán và không còn thú vị nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'trite' thường dùng trong ngữ cảnh phê bình, văn học hay bài viết mang tính trang trọng. Dùng để mô tả câu nói hoặc ý tưởng, không dùng để gọi ai đó là 'trite'.
Examples
His speech was full of trite phrases.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ **nhàm chán**.
That joke is so trite; I have heard it a hundred times.
Câu đùa đó quá **nhàm chán**; tôi đã nghe hàng trăm lần rồi.
The movie's ending felt trite and predictable.
Cái kết của bộ phim cảm thấy quá **tầm thường** và dễ đoán.
Can you avoid using such trite clichés in your essay?
Bạn có thể tránh dùng những cụm từ **nhàm chán** trong bài luận không?
Her apology sounded so trite that no one believed she was sincere.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe quá **quen thuộc** nên chẳng ai tin là cô ấy thật lòng.
I know it sounds trite, but hard work really does pay off.
Tôi biết nghe có vẻ **nhàm chán**, nhưng chăm chỉ thật sự mang lại kết quả.