tripped” in Vietnamese

vấp ngãvấp chân

Definition

Là dạng quá khứ của 'trip': vô tình vấp vào cái gì đó khiến suýt ngã hoặc bị ngã.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tripped’ chủ yếu dùng cho việc bị vấp khi đi lại, hay đi với 'over', 'on' (vấp phải cái gì đó). Không dùng cho nghĩa 'tripped out' (thuốc gây ảo giác).

Examples

She tripped on the stairs and dropped her books.

Cô ấy đã **vấp ngã** trên cầu thang và làm rơi sách.

I tripped over my shoelaces.

Tôi đã **vấp ngã** vào dây giày của mình.

He tripped while running in the park.

Anh ấy đã **vấp ngã** khi đang chạy trong công viên.

I almost tripped coming out of the elevator.

Tôi suýt **vấp ngã** khi bước ra khỏi thang máy.

Don’t laugh, but I totally tripped over nothing.

Đừng cười nhé, nhưng tôi **vấp ngã** mà chẳng vì cái gì cả.

She tripped the alarm by accident.

Cô ấy đã vô tình **kích hoạt chuông báo động**.