“trigger” in Vietnamese
Definition
Là động từ có nghĩa là làm cho điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra, thường một cách đột ngột. Là danh từ, là bộ phận của súng mà bạn bóp để bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trigger' rất phổ biến trong tin tức, tâm lý học và công nghệ: 'trigger an alarm', 'trigger memories'. Trong hội thoại, nó thường hàm ý gây ra một chuỗi phản ứng; trong sức khỏe tâm thần, là thứ khơi dậy cảm xúc mạnh.
Examples
Smoke can trigger the fire alarm.
Khói có thể **kích hoạt** chuông báo cháy.
The loud noise triggered a strong reaction in the baby.
Âm thanh lớn đã **kích hoạt** phản ứng mạnh ở em bé.
He pulled the trigger by accident.
Anh ấy vô tình kéo **cò súng**.
Just one email can trigger a whole day of stress.
Chỉ một email có thể **kích hoạt** cả ngày căng thẳng.
That song always triggers memories of high school.
Bài hát đó luôn **gợi lại** những kỷ niệm thời cấp ba.
I didn't mean to trigger you when I brought that up.
Tôi không có ý **kích hoạt** cảm xúc của bạn khi nhắc đến điều đó.