trifle” in Vietnamese

chuyện nhỏ nhặtđiều không quan trọng

Definition

'Trifle' là điều không quá quan trọng hoặc có giá trị nhỏ. Nó cũng là tên một món tráng miệng của Anh làm từ bánh, trái cây, thạch và kem.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trifle' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi nói về điều nhỏ nhặt. Các cụm như 'a mere trifle' hay 'trifle with' (đối xử qua loa, ví dụ 'don't trifle with my feelings') phổ biến. Nghĩa món tráng miệng chủ yếu ở Anh.

Examples

Please don't worry about such a trifle.

Đừng lo về một **chuyện nhỏ nhặt** như vậy.

He bought it for a trifle at the market.

Anh ấy mua nó với giá **rẻ mạt** ở chợ.

She made a delicious trifle for dessert.

Cô ấy đã làm món **trifle** ngon tuyệt cho món tráng miệng.

That mistake was just a trifle; don't let it bother you.

Sai lầm đó chỉ là **chuyện nhỏ nhặt**; đừng bận tâm quá.

I wouldn't trifle with that old man—he's tougher than he seems.

Tôi sẽ không **đùa giỡn** với ông già đó—ông ấy mạnh hơn vẻ ngoài.

She spent hours making that trifle, so be sure to try some!

Cô ấy mất nhiều giờ làm món **trifle** đó, nhớ thử một chút nhé!