tricky” in Vietnamese

khótinh vi

Definition

'Khó' chỉ điều gì đó đòi hỏi sự cẩn thận hoặc kỹ năng để làm, hiểu hoặc giải quyết. Cũng có thể dùng với người hay tình huống khó lường, dễ gây hiểu nhầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp khi nói về vấn đề hoặc tình huống khó: 'a tricky question', 'tricky situation'. Với người, nghĩa là gian xảo, khó tin cậy.

Examples

It was a tricky question, so I thought for a minute.

Đó là một câu hỏi **khó**, nên tôi đã nghĩ một lát.

This math problem is tricky.

Bài toán này thật **khó**.

Be careful — that step is tricky.

Cẩn thận nhé — bậc đó **khó** đấy.

Timing this right is tricky, especially on busy mornings.

Làm đúng thời điểm này thật **khó**, đặc biệt vào buổi sáng bận rộn.

He's a tricky guy — he never gives a straight answer.

Anh ấy là một người **tinh vi** — không bao giờ trả lời thẳng thắn.

The deal looked good at first, but the contract was tricky.

Thỏa thuận trông có vẻ ổn lúc đầu, nhưng hợp đồng lại **tinh vi**.