tribe” in Vietnamese

bộ lạc

Definition

Bộ lạc là một nhóm người có mối liên kết về huyết thống, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử chung, thường có lãnh đạo và truyền thống riêng. Từ này cũng có thể chỉ một nhóm người gắn bó thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ lạc' thường dùng cho các nhóm dân tộc truyền thống hoặc bản địa, nên cần sử dụng từ này một cách tôn trọng. Trong văn nói, có thể dùng để chỉ nhóm bạn thân thiết ('my tribe'), nhưng cần cẩn thận về ngữ cảnh.

Examples

The tribe lived near the river.

**Bộ lạc** sống gần con sông.

Each tribe has its own customs.

Mỗi **bộ lạc** có phong tục riêng.

The documentary follows a remote tribe in the Amazon.

Bộ phim tài liệu theo chân một **bộ lạc** xa xôi ở Amazon.

At festivals, you see every music tribe imaginable.

Tại các lễ hội, bạn sẽ thấy mọi **bộ lạc** âm nhạc có thể tưởng tượng được.

The museum has art from a local tribe.

Bảo tàng có nghệ thuật của một **bộ lạc** địa phương.

After moving to a new city, it took me a while to find my tribe.

Sau khi chuyển tới thành phố mới, tôi mất một thời gian để tìm được **bộ lạc** của mình.