“triage” in Vietnamese
Definition
Phân loại cấp cứu là quá trình xác định ai cần được chữa trị trước dựa trên mức độ khẩn cấp, đặc biệt trong trường hợp cấp cứu hoặc ở bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế hoặc các trường hợp khẩn cấp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không phải là phân loại chung chung mà là ưu tiên theo mức độ khẩn cấp.
Examples
The nurse performed triage when the accident victims arrived.
Y tá đã tiến hành **phân loại cấp cứu** khi các nạn nhân tai nạn được đưa đến.
Triage helps doctors treat the most critical cases first.
**Phân loại cấp cứu** giúp bác sĩ điều trị các ca nghiêm trọng nhất trước.
Hospitals use triage during emergencies to save lives.
Các bệnh viện sử dụng **phân loại cấp cứu** trong trường hợp khẩn cấp để cứu sống bệnh nhân.
After the earthquake, there was a triage tent set up outside the hospital.
Sau trận động đất, một lều **phân loại cấp cứu** được dựng lên bên ngoài bệnh viện.
If the emergency room is busy, triage decides who gets care first.
Nếu phòng cấp cứu đông, **phân loại cấp cứu** quyết định ai được khám trước.
The hospital staff had to quickly triage dozens of patients after the bus crash.
Sau vụ tai nạn xe buýt, nhân viên bệnh viện phải nhanh chóng **phân loại cấp cứu** cho hàng chục bệnh nhân.