treating” in Vietnamese

điều trịđối xửđãi (mời trả tiền)

Definition

'Treating' có nghĩa là chăm sóc y tế, đối xử với ai đó theo cách nào đó, hoặc mời ai đó (trả tiền cho họ).

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'treating a patient' dùng trong y tế, 'treating me badly/well' chỉ cách đối xử, còn 'treating my friends to dinner' là trả tiền cho bạn bè. Không chỉ đơn giản là 'cho', mà thường là sự quan tâm hoặc đãi ai đó vì lòng tốt.

Examples

She is treating us to coffee today.

Hôm nay cô ấy **đãi** chúng tôi cà phê.

I don't like the way he's treating you lately.

Tôi không thích cách anh ấy **đối xử** với bạn gần đây.

Don't worry about the bill—I'm treating tonight.

Đừng lo về hóa đơn—tối nay tôi **đãi** nhé.

The doctor is treating my brother for a bad cough.

Bác sĩ đang **điều trị** cho em trai tôi vì bị ho nặng.

Why are you treating him like a child?

Tại sao bạn lại **đối xử** với anh ấy như một đứa trẻ?

They've been treating the water, so it should be safe now.

Họ đã **xử lý** nước rồi, nên giờ chắc sẽ an toàn.