“treasure” in Vietnamese
Definition
Kho báu là bộ sưu tập gồm tiền bạc, vàng, châu báu hoặc các vật quý, cũng dùng để chỉ người hay vật rất quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kho báu' thường dùng cho tài sản chôn giấu ('kho báu bị chôn'), 'rương kho báu'. Ngoài nghĩa vật chất, còn dùng cho người hoặc vật rất quý ('bạn là kho báu').
Examples
The pirates found a treasure on the island.
Bọn cướp biển đã tìm được một **kho báu** trên đảo.
This old box looks like a treasure chest.
Chiếc hộp cũ này trông giống như một **rương kho báu**.
Her grandfather's watch is a family treasure.
Chiếc đồng hồ của ông ngoại cô ấy là **kho báu** của gia đình.
We spent the whole afternoon digging in the yard like we were searching for treasure.
Chúng tôi dành cả buổi chiều đào bới sân như thể đang đi tìm **kho báu**.
That little bookstore is a treasure if you love old maps and rare books.
Nếu bạn thích bản đồ cũ và sách hiếm, cửa hàng sách nhỏ đó thực sự là một **kho báu**.
Honestly, good friends are hard to find, so when you have one, that's treasure.
Thật lòng mà nói, bạn tốt rất khó tìm, nên khi có được một người, đó là **kho báu**.