“treacherous” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó rất nguy hiểm hoặc dễ phản bội sự tin tưởng; dùng cho cả tình huống nguy hiểm lẫn con người xảo trá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết/formal. Hay đi với đường, thời tiết, bạn bè phản bội. Không chỉ nguy hiểm mà còn mang sắc thái phản bội hoặc khó đoán.
Examples
This mountain path is very treacherous.
Con đường núi này rất **nguy hiểm**.
Be careful, the ice is treacherous today.
Cẩn thận nhé, hôm nay băng rất **nguy hiểm**.
He is a treacherous man who cannot be trusted.
Anh ta là người **phản bội**, không thể tin tưởng.
The river looks calm, but the current is actually treacherous.
Con sông trông yên bình nhưng dòng chảy thật ra rất **nguy hiểm**.
Watch out for that guy—he has a treacherous reputation.
Cẩn thận với người đó—anh ấy nổi tiếng **phản bội**.
The weather turned treacherous overnight, making travel impossible.
Qua đêm, thời tiết trở nên **nguy hiểm** nên không thể đi lại được.