“traumatic” in Vietnamese
Definition
Một điều được gọi là gây sang chấn nếu nó mang lại đau đớn tâm lý hoặc cảm xúc nghiêm trọng, thường do một sự kiện gây sốc hoặc nguy hiểm gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các sự kiện nghiêm trọng như tai nạn, bạo lực hoặc thiên tai. Thường đi kèm các cụm như 'traumatic experience' (trải nghiệm sang chấn) hay 'traumatic injury' (chấn thương nặng). Mang sắc thái trang trọng, chuyên ngành.
Examples
Losing his dog was a traumatic experience for the boy.
Việc mất chó là một trải nghiệm **gây sang chấn** đối với cậu bé.
Some wounds can leave a traumatic memory that is hard to forget.
Một số vết thương có thể để lại ký ức **gây sang chấn** khó quên.
He found it traumatic to speak about what happened during the war.
Việc nói về những gì đã xảy ra trong chiến tranh khiến anh ấy cảm thấy **gây sang chấn**.
Many people need help coping after a traumatic injury.
Nhiều người cần được giúp đỡ để đối mặt sau một chấn thương **gây sang chấn**.
Childhood can be especially hard for kids who have gone through something traumatic.
Tuổi thơ có thể đặc biệt khó khăn với những đứa trẻ đã trải qua điều gì đó **gây sang chấn**.
The car accident was a traumatic event for her.
Tai nạn xe hơi là một sự kiện **gây sang chấn** đối với cô ấy.