trashed” in Vietnamese

bị phá hỏngsay xỉn

Definition

Một vật đã bị phá huỷ hoặc hư hỏng nặng. Theo nghĩa không trang trọng, còn chỉ người bị say bí tỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trashed' thường dùng trong văn nói để tả đồ vật bị phá, hoặc người say nghiêng ngả. Không dùng cho 'xóa' trên máy tính.

Examples

He got really trashed at the bar last night.

Tối qua ở quán bar, anh ấy đã **say xỉn** thực sự.

The old car was already trashed before we bought it.

Chiếc xe cũ đã **bị phá hỏng** từ trước khi chúng tôi mua.

My phone got trashed when it fell in the pool.

Điện thoại của tôi đã **bị phá hỏng** khi rơi xuống hồ bơi.

After her third drink, she was pretty much trashed.

Sau ly thứ ba, cô ấy đã khá **say xỉn** rồi.

The kitchen was so trashed I couldn't even see the floor.

Nhà bếp **bị phá hỏng** đến mức tôi không nhìn thấy được sàn nhà.

The hotel room was completely trashed after the party.

Sau buổi tiệc, phòng khách sạn bị **phá hỏng** hoàn toàn.