“trash” in Vietnamese
rácđồ bỏ đi
Definition
Những thứ không còn dùng được nữa và bị vứt đi. Đôi khi dùng để chỉ thứ gì đó rất tệ hoặc vô giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến ở tiếng Anh Mỹ: 'take out the trash', 'trash can'. Nếu gọi ai hoặc cái gì là 'trash', nghĩa rất xúc phạm.
Examples
There is too much trash on the street.
Trên đường có quá nhiều **rác**.
Please take out the trash before dinner.
Làm ơn đổ **rác** trước bữa tối.
He threw the old papers in the trash.
Anh ấy đã vứt giấy cũ vào **rác**.
That movie was complete trash, honestly.
Bộ phim đó thật sự là **rác**, thành thật mà nói.
Don't leave your coffee cups and trash all over my car.
Đừng để cốc cà phê và **rác** của bạn lung tung trong xe tôi.
The critics totally trashed the new album.
Các nhà phê bình đã hoàn toàn **chê bai/thẳng thắn chỉ trích** album mới.