“trap” in Vietnamese
Definition
Bẫy là vật dùng để bắt động vật, người hoặc tình huống được tạo ra để khiến ai đó mắc kẹt hoặc khó thoát ra. Là động từ, chỉ việc khiến ai đó hoặc cái gì đó bị mắc kẹt không thể thoát.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ và động từ đều phổ biến, thường gặp với 'đặt bẫy', 'rơi vào bẫy'. Có thể là nghĩa đen (dụng cụ bắt, bị kẹt ở đâu đó) hoặc nghĩa bóng (bị lừa, tình huống khó thoát). Không giống 'trick', 'bẫy' nhấn mạnh việc không thể thoát ra.
Examples
The mouse got caught in a trap.
Chuột đã bị mắc vào **bẫy**.
They trapped the cat in the kitchen by mistake.
Họ vô tình đã **mắc kẹt** con mèo trong bếp.
This question is a trap.
Câu hỏi này là một **bẫy**.
We were trapped inside because of the storm.
Chúng tôi đã bị **mắc kẹt** trong nhà vì cơn bão.
I think they're trying to trap me into saying yes.
Tôi nghĩ họ đang cố **gài bẫy** để tôi phải đồng ý.
Don't fall into the trap of comparing yourself to everyone online.
Đừng rơi vào **bẫy** so sánh bản thân với người khác trên mạng.