transvestite” in Vietnamese

người chuyển trang phục (từ cũ)người thích mặc đồ của giới tính khác

Definition

Chỉ người, thường là đàn ông, thích mặc quần áo của giới tính đối diện để thể hiện bản thân hoặc biểu diễn. Thuật ngữ này nay đã lỗi thời và có thể gây xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện lỗi thời và có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Nên dùng 'cross-dresser' trong giao tiếp lịch sự hoặc công cộng.

Examples

A transvestite may enjoy wearing dresses even if he identifies as a man.

Một **người chuyển trang phục** có thể thích mặc váy dù họ tự nhận là nam giới.

The word transvestite is not commonly used today.

Từ '**người chuyển trang phục**' không còn được sử dụng phổ biến ngày nay.

Some people feel being a transvestite helps express their personality.

Một số người cảm thấy việc là **người chuyển trang phục** giúp họ bộc lộ cá tính.

He was called a transvestite, but he preferred to say he was just a man who liked women's clothes.

Anh ấy bị gọi là **người chuyển trang phục**, nhưng anh chỉ thích mặc đồ nữ mà thôi.

The term 'transvestite' is outdated, and 'cross-dresser' is more respectful today.

Thuật ngữ '**người chuyển trang phục**' đã lỗi thời, còn 'cross-dresser' thì lịch sự hơn giờ đây.

Some drag performers identify as transvestites, though language in the community is changing.

Một số nghệ sĩ drag tự nhận là **người chuyển trang phục**, dù cách dùng từ trong cộng đồng đang thay đổi.