transparent” in Vietnamese

trong suốtminh bạch

Definition

Một vật trong suốt thì ánh sáng đi qua được và bạn có thể nhìn rõ phía bên kia. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho sự minh bạch trong thông tin, hành động hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trong suốt' dùng cho vật chất (thủy tinh, nhựa), còn 'minh bạch' cho hành động, thông tin rõ ràng. Các cụm như 'giá minh bạch', 'chính sách minh bạch' dùng phổ biến.

Examples

She wore a transparent raincoat.

Cô ấy mặc một chiếc áo mưa **trong suốt**.

The window is transparent.

Cửa sổ này **trong suốt**.

These bottles are made from transparent plastic.

Những chai này được làm từ nhựa **trong suốt**.

We aim to keep our prices transparent so customers know exactly what they pay for.

Chúng tôi muốn giữ giá cả **minh bạch** để khách hàng biết chính xác mình trả tiền cho điều gì.

His explanation was so transparent that everyone understood immediately.

Lời giải thích của anh ấy **minh bạch** đến mức ai cũng hiểu ngay.

If you want people’s trust, be transparent about your decisions.

Nếu bạn muốn được tin tưởng, hãy **minh bạch** về các quyết định của mình.