“transit” in Vietnamese
Definition
Quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Cũng dùng để nói về hệ thống giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh giao thông hoặc chính thức. Phổ biến trong cụm từ 'in transit' (đang di chuyển), 'transit system' (hệ thống giao thông công cộng). Không dùng cho kẹt xe.
Examples
The package is in transit and will arrive tomorrow.
Gói hàng đang trong quá trình **vận chuyển** và sẽ đến vào ngày mai.
Many people use public transit to get to work.
Nhiều người sử dụng **vận chuyển** công cộng để đi làm.
The city is building a new transit system.
Thành phố đang xây dựng một hệ thống **vận chuyển** mới.
Sorry I'm late, the transit strike made things really difficult today.
Xin lỗi tôi đến muộn, cuộc đình công của **vận chuyển** hôm nay khiến mọi thứ rất khó khăn.
He works in transit planning for the government.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quy hoạch **vận chuyển** cho chính phủ.
During transit, please keep your valuables safe.
Trong quá trình **vận chuyển**, vui lòng giữ gìn tài sản quý giá của bạn cẩn thận.