“transfusion” in Vietnamese
Definition
Một thủ thuật y tế giúp chuyển máu hoặc các thành phần của máu từ người này sang người khác, thường để thay thế máu đã mất hoặc điều trị bệnh nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học, bệnh viện hoặc tình huống cấp cứu. Hay gặp trong cụm 'truyền máu', 'nhận truyền máu'. Không dùng cho các nghĩa khác như 'truyền dẫn' hay 'truyền dịch'.
Examples
Not everyone can receive a transfusion from any donor; blood types must match.
Không phải ai cũng có thể nhận **truyền máu** từ bất kỳ người hiến nào; phải phù hợp nhóm máu.
The patient needs a transfusion after the surgery.
Bệnh nhân cần được **truyền máu** sau ca phẫu thuật.
A transfusion can save someone's life.
Một **truyền máu** có thể cứu sống ai đó.
She received a transfusion at the hospital.
Cô ấy đã được **truyền máu** ở bệnh viện.
After the accident, he was rushed in for an emergency transfusion.
Sau tai nạn, anh ấy được đưa đi truyền máu khẩn cấp.
His doctor ordered a transfusion because his blood count was too low.
Bác sĩ chỉ định **truyền máu** vì lượng máu của anh ấy quá thấp.