“transfer” in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó hoặc thứ gì đó từ nơi, người hoặc tình huống này sang một nơi, người hoặc tình huống khác. Cũng có thể chỉ việc chuyển trường, việc, đội, tài khoản hoặc phương tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cuộc sống, công việc hoặc kỹ thuật. Thường gặp trong cụm 'transfer money' (chuyển tiền), 'transfer files' (chuyển file), 'transfer to another department' (chuyển phòng ban), 'transfer to bus/train' (chuyển tuyến).
Examples
I need to transfer the money today.
Tôi cần **chuyển** tiền hôm nay.
She will transfer to a new school next month.
Cô ấy sẽ **chuyển** sang trường mới vào tháng sau.
You can transfer to the blue line here.
Bạn có thể **chuyển** sang tuyến màu xanh tại đây.
Can you transfer the photos to my laptop when you get a minute?
Khi nào rảnh, bạn có thể **chuyển** ảnh sang laptop của mình không?
I asked to transfer to another department because I wanted a new challenge.
Tôi đã xin **chuyển** sang phòng khác vì muốn thử thách mới.
The bank said the transfer should show up by tomorrow morning.
Ngân hàng nói **chuyển khoản** sẽ có vào sáng mai.