“transcript” in Vietnamese
Definition
'Bảng điểm' là tài liệu liệt kê các môn học và điểm số của sinh viên; ngoài ra, 'bản chép lại' là văn bản ghi lại những lời đã nói trong cuộc phỏng vấn, ghi âm hay bài phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bảng điểm' chủ yếu dùng trong trường học khi cần nộp cho trường khác; 'bản chép lại' thường dùng để chỉ nội dung đã được ghi âm/ghi hình rồi gõ thành văn bản, không phải bản dịch.
Examples
I read the transcript of the speech last night.
Tối qua tôi đã đọc **bản chép lại** của bài phát biểu đó.
The university asked for my official transcript.
Trường đại học yêu cầu **bảng điểm** chính thức của tôi.
I had to order a new transcript because the first one got lost in the mail.
Tôi phải đặt lại **bảng điểm** vì cái đầu tiên đã bị thất lạc khi gửi thư.
The podcast site posts a transcript for every episode, which is really helpful.
Trang podcast đăng **bản chép lại** cho từng tập, rất hữu ích.
This video has a full transcript online.
Video này có đầy đủ **bản chép lại** trên mạng.
Can you send me the transcript? I don't have time to watch the whole interview.
Bạn gửi cho mình **bản chép lại** được không? Mình không có thời gian xem hết cuộc phỏng vấn.