“trans” in Vietnamese
Definition
'Trans' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'transgender', chỉ người có bản dạng giới khác với giới tính được chỉ định khi sinh. Từ này thường gặp trong cộng đồng LGBTQ+.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trans' thuộc dạng thân mật, phù hợp dùng trong môi trường thân thiện hoặc cộng đồng LGBTQ+. Từ này dùng được như tính từ ('trans woman') hoặc danh từ ('người trans'). Chỉ nên dùng khi biết người đó tự nhận như vậy và luôn phải tôn trọng.
Examples
She's a trans woman who loves fashion and art.
Cô ấy là một phụ nữ **trans**, yêu thích thời trang và nghệ thuật.
Some of my best friends are trans.
Một số người bạn thân nhất của tôi là **trans**.
The cafe is a safe space for trans people.
Quán cà phê này là nơi an toàn cho người **trans**.
My friend is trans and proud of who she is.
Bạn của tôi là người **trans** và tự hào về bản thân mình.
He came out as trans last year.
Anh ấy đã công khai là **trans** vào năm ngoái.
There are many trans people in the city.
Có nhiều người **trans** ở thành phố này.