trailer” in Vietnamese

trailerrơ-moóc

Definition

Trailer là đoạn video ngắn giới thiệu trước về phim, chương trình hoặc trò chơi. Ngoài ra, nó còn là xe móc không động cơ được kéo bởi phương tiện khác để chở đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trailer thường dùng để nói về video quảng bá phim, game, show mới. Trong ngữ cảnh vận chuyển, hãy dùng đúng với 'xe rơ-moóc', thường đi cùng động từ 'kéo'.

Examples

I watched the trailer for the new movie last night.

Tối qua tôi đã xem **trailer** của bộ phim mới.

Their car is pulling a small trailer.

Xe của họ đang kéo một **rơ-moóc** nhỏ.

The game trailer looks exciting.

**Trailer** game trông rất hấp dẫn.

The trailer gave away the best scene, which was kind of annoying.

**Trailer** đã tiết lộ cảnh hay nhất, điều đó khá khó chịu.

Did you see the trailer? Now I really want to watch the whole series.

Bạn đã xem **trailer** chưa? Giờ tôi càng muốn xem hết cả loạt phim.

We can't fit everything in the truck, so let's rent a trailer.

Chúng ta không thể xếp hết vào xe tải, vậy hãy thuê một cái **rơ-moóc** đi.