“tragedy” in Vietnamese
Definition
Một sự kiện rất đau buồn gây ra khổ sở, mất mát hoặc cái chết lớn. Cũng có thể chỉ một vở kịch, câu chuyện hoặc phim có kết thúc buồn với nhiều đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bi kịch' thường dùng cho thảm họa lớn hoặc mất mát nghiêm trọng, nghe rất trang trọng. Trong văn học có cụm như 'bi kịch Hy Lạp'. Nói đùa về chuyện nhỏ có thể nghe quá nghiêm trọng.
Examples
The fire was a terrible tragedy for the whole town.
Vụ cháy là một **bi kịch** lớn đối với cả thị trấn.
We studied a Greek tragedy in class today.
Hôm nay chúng tôi học một **bi kịch** Hy Lạp trong lớp.
Losing both parents so young was a tragedy.
Mất cả cha mẹ khi còn nhỏ là một **bi kịch**.
What happened to that family is an absolute tragedy.
Những gì đã xảy ra với gia đình đó là một **bi kịch** thực sự.
He always acts like every little problem is a tragedy.
Anh ấy lúc nào cũng làm như mọi vấn đề nhỏ đều là một **bi kịch**.
The movie starts like a romance but turns into a tragedy.
Bộ phim ban đầu giống như một chuyện tình lãng mạn nhưng sau lại trở thành một **bi kịch**.