traffic” in Vietnamese

giao thông

Definition

‘Giao thông’ là sự di chuyển của xe cộ trên đường, nhất là khi có nhiều xe cùng lúc. Cũng chỉ số lượng xe trên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giao thông’ là danh từ không đếm được, dùng với các cụm như: 'giao thông đông đúc', 'kẹt xe', 'đèn giao thông'.

Examples

There is a lot of traffic on this road in the morning.

Buổi sáng đường này có rất nhiều **giao thông**.

We were late because of the traffic.

Chúng tôi bị trễ vì **giao thông**.

The traffic is light today.

Hôm nay **giao thông** rất thông thoáng.

If we leave now, we might beat the traffic.

Nếu đi bây giờ, chúng ta có thể tránh được **giao thông** đông đúc.

Sorry I'm late — the traffic was terrible.

Xin lỗi, tôi đến muộn — **giao thông** thật kinh khủng.

Friday evening traffic is always a mess downtown.

Tối thứ Sáu, **giao thông** ở trung tâm lúc nào cũng lộn xộn.