“track” in Vietnamese
Definition
'Track' là đường đi, vết dấu (chân, xe), hoặc một bản nhạc trong album. Từ này cũng dùng chỉ đường ray tàu lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'đường chạy', 'đường ray tàu', 'vết chân động vật', 'bản nhạc trong album'. Đừng nhầm 'track' (dấu vết) với 'trace' (dấu vết nhỏ, mờ nhạt). 'Track' cũng là động từ, nhưng ở đây là danh từ.
Examples
The children ran around the track at school.
Lũ trẻ chạy quanh **đường đua** ở trường.
We saw rabbit tracks in the snow.
Chúng tôi thấy **vết chân** thỏ trên tuyết.
My favorite track on the album is the last one.
**Bản nhạc** tôi thích nhất trong album là bài cuối.
Be careful near the tracks when the train is coming.
Cẩn thận gần **đường ray** khi tàu đến.
This beat is good, but the next track is even better.
Nhịp này hay, nhưng **bản nhạc** tiếp theo còn hay hơn.
The muddy tracks led us straight to the cabin.
Những **vết bùn** dắt chúng tôi thẳng tới căn lều.