towed” in Vietnamese

bị kéo đi

Definition

Thường dùng để chỉ việc một phương tiện như ô tô hoặc thuyền được kéo đi bởi một phương tiện khác bằng dây hoặc xích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe hơi hoặc thuyền, đặc biệt khi bị kéo đi do vi phạm giao thông. Các cấu trúc bị động như 'My car was towed' rất phổ biến. Không nhầm lẫn với 'told'.

Examples

The police towed the car away.

Cảnh sát đã **kéo đi** chiếc xe đó.

My boat was towed to the dock.

Thuyền của tôi đã được **kéo** vào bến.

The truck towed a broken-down van.

Xe tải đã **kéo** chiếc xe van bị hỏng.

I can’t believe my car got towed just for parking there!

Không thể tin được xe của tôi lại bị **kéo đi** chỉ vì đậu ở đó!

We had the boat towed after it ran out of fuel on the lake.

Sau khi hết xăng trên hồ, chúng tôi đã **kéo** chiếc thuyền đi.

If you park in a no-parking zone, your car might get towed.

Nếu bạn đỗ xe ở nơi cấm đỗ, xe của bạn có thể bị **kéo đi**.