touching” in Vietnamese

cảm động

Definition

Gây xúc động, khiến người nghe hoặc xem cảm thấy thương cảm, đồng cảm hoặc rung động nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phim, câu chuyện, lời nói làm lay động cảm xúc; không dùng cho tiếp xúc vật lý. Hay đi với 'câu chuyện cảm động', 'khoảnh khắc cảm động'.

Examples

It was a touching story about a boy and his dog.

Đó là một câu chuyện **cảm động** về một cậu bé và chú chó của mình.

Her letter was very touching.

Bức thư của cô ấy rất **cảm động**.

That was a touching moment for the whole family.

Đó là một khoảnh khắc **cảm động** đối với cả gia đình.

I didn't expect his speech to be so touching, but it really got to me.

Tôi không ngờ bài phát biểu của anh ấy lại **cảm động** như vậy, nhưng nó thực sự làm tôi xúc động.

The way she thanked her teacher was simple, but really touching.

Cách cô ấy cảm ơn thầy giáo rất giản dị nhưng thực sự **cảm động**.

It's a touching film without being too sentimental.

Đó là một bộ phim **cảm động** mà không quá ủy mị.