“touch” in Vietnamese
Definition
Đặt tay hoặc bộ phận cơ thể nhẹ nhàng lên ai đó hoặc vật gì đó. Ngoài ra, còn dùng để chỉ một lượng nhỏ hay một cảm xúc thêm vào điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (chạm vào đồ vật) lẫn nghĩa bóng ('a touch of salt' - thêm một chút muối, 'be in touch' - giữ liên lạc). Không nhầm với 'tap' (gõ nhẹ) hay 'feel' (cảm thấy).
Examples
You can touch the buttons to turn it on.
Bạn có thể **chạm** vào các nút để bật nó lên.
Please don't touch the paintings.
Làm ơn đừng **chạm** vào các bức tranh.
I felt the cat touch my hand.
Tôi cảm thấy con mèo **chạm** vào tay mình.
That story really touched my heart.
Câu chuyện đó thật sự **chạm đến** trái tim tôi.
Let’s stay in touch after you move.
Sau khi bạn chuyển đi, chúng ta hãy **giữ liên lạc** nhé.
Just add a touch of lemon to the tea.
Chỉ cần thêm một **chút** chanh vào trà.