“toss” in Vietnamese
Definition
Ném vật gì nhẹ nhàng hoặc không cẩn thận, trộn thức ăn như salad một cách nhẹ nhàng, hay quay trở mình (không ngủ được).
Usage Notes (Vietnamese)
'Ném nhẹ' thường nhẹ nhàng hơn so với 'ném mạnh'. Dùng phổ biến trong cụm như 'ném bóng', 'trộn salad', 'tung đồng xu', 'trở mình cả đêm'.
Examples
Please toss me the keys.
Làm ơn **ném** cho tôi chìa khóa.
I was so nervous that I tossed and turned all night.
Tôi lo lắng đến mức cả đêm **trở mình**.
She tossed the salad with olive oil.
Cô ấy đã **trộn** salad với dầu ô liu.
We tossed a coin to decide.
Chúng tôi **tung** đồng xu để quyết định.
He just tossed his jacket on the chair and sat down.
Anh ấy chỉ **ném** áo khoác lên ghế rồi ngồi xuống.
Let's toss this idea around before we make a final choice.
Hãy cùng **bàn bạc** ý tưởng này trước khi quyết định cuối cùng.