tormented” in Vietnamese

đau khổbị dằn vặt

Definition

Chỉ người chịu đau đớn tinh thần hoặc cảm xúc sâu sắc, thường kéo dài trong khoảng thời gian lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nỗi đau cảm xúc sâu sắc, kéo dài ('tormented by guilt' = dằn vặt vì tội lỗi). Trong giao tiếp hay thay bằng 'đau khổ', 'bị dằn vặt'.

Examples

He felt tormented by his mistakes.

Anh ấy cảm thấy mình bị **dằn vặt** bởi những sai lầm của mình.

The tormented child could not sleep at night.

Đứa trẻ **đau khổ** không thể ngủ vào ban đêm.

She had a tormented expression on her face.

Cô ấy có vẻ mặt **đau khổ**.

He's been tormented by the same nightmare for years.

Anh ấy đã bị cùng một cơn ác mộng **dằn vặt** suốt nhiều năm.

The tormented artist poured his pain into his music.

Người nghệ sĩ **đau khổ** trút nỗi đau của mình vào âm nhạc.

Sometimes she looks tormented, even when she tries to smile.

Đôi khi cô ấy trông **đau khổ**, dù cố gắng mỉm cười.