torch” in Vietnamese

đuốcđèn pin

Definition

Đuốc là cây gậy có đầu cháy sáng dùng để soi đường, hoặc đèn pin cầm tay chạy bằng pin (tiếng Anh Anh gọi là 'torch', tiếng Anh Mỹ gọi là 'flashlight').

Usage Notes (Vietnamese)

'Torch' ở Anh thường dùng cho 'đèn pin', ở Mỹ là 'flashlight'. 'Đuốc' dùng trong bối cảnh lịch sử, nghi lễ hoặc biểu tượng. 'Carry a torch' nghĩa là còn yêu đơn phương ai đó.

Examples

Can you grab the torch from the car? My phone's light isn't strong enough.

Bạn lấy giúp mình **đèn pin** trong xe được không? Đèn điện thoại mình yếu quá.

In ancient times, people used a flaming torch instead of electric lights.

Thời xưa, người ta dùng **đuốc** cháy thay vì đèn điện.

She carried a torch for him for years after they broke up.

Sau khi chia tay, cô ấy vẫn còn **thầm yêu** anh ấy suốt nhiều năm.

He lit the torch to light the path at night.

Anh ấy đốt **đuốc** để soi đường vào ban đêm.

Please pass me the torch, it's too dark to see.

Làm ơn đưa cho tôi cái **đèn pin**, tối quá tôi không nhìn thấy gì.

The Olympic torch traveled across many countries.

**Ngọn đuốc** Olympic đã đi qua rất nhiều quốc gia.