“topside” in Vietnamese
Definition
'Topside' chỉ phần phía trên hoặc bề mặt trên của một vật. Trong tiếng Anh Anh, nó còn là tên một phần thịt bò lấy từ phía trên đùi sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho bề mặt phía trên của vật thể, đặc biệt là tàu, máy móc hoặc cấu trúc. Nghĩa về phần thịt bò chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, không phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Examples
The cat sat quietly on the topside of the car.
Con mèo ngồi yên lặng trên **phần trên** của ô tô.
Wipe the topside of the table, please.
Lau sạch **phần trên** của bàn giúp nhé.
She cooked a topside roast for dinner.
Cô ấy nấu món thịt bò **phần bắp trong** quay cho bữa tối.
"Let’s check the topside for any damage before we leave port," said the captain.
"Trước khi rời cảng, hãy kiểm tra xem **phần trên** có bị hư hại gì không," thuyền trưởng nói.
The steakhouse’s specialty is a perfectly seared topside steak.
Món đặc trưng của nhà hàng là bít tết **bắp trong** được nướng hoàn hảo.
If you need to repair the machine, start from the topside and work your way down.
Nếu bạn cần sửa máy, hãy bắt đầu từ **phần trên** rồi làm xuống dưới.