“topper” in Indonesian
Definition
Một vật được đặt trên cùng để trang trí như trên bánh hoặc cúp. Ở Nam Á, còn gọi học sinh giỏi nhất hoặc đứng đầu lớp là 'topper'.
Usage Notes (Indonesian)
'Topper' thường gặp trong trang trí bánh ('cake topper') hoặc cúp/kỷ niệm chương. Ở Nam Á, dùng rộng rãi cho học sinh giỏi nhất, nhưng ở Việt Nam ít dùng như vậy. Đừng nhầm với 'top' hoặc 'topping'.
Examples
The cake had a cute topper shaped like a heart.
Chiếc bánh có một **topper** hình trái tim rất đáng yêu ở trên.
She was the class topper in mathematics last year.
Năm ngoái cô ấy là **topper** môn toán của lớp.
The trophy had a golden topper on it.
Trên chiếc cúp có một **topper** màu vàng sáng.
As a topper, he got a scholarship to the best university.
Là **topper**, anh ấy nhận học bổng vào trường đại học tốt nhất.
She placed a tiny football topper on her son's birthday cake.
Cô ấy đặt một **topper** hình quả bóng nhỏ lên bánh sinh nhật con trai mình.
Everyone expected the topper to ace the final exam again.
Mọi người đều mong đợi **topper** lại đạt điểm cao trong kỳ thi cuối cùng.